CHẾ TÀI XỬ LÝ HÀNH VI CHÀ ĐẠP DANH DỰ THEO QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT
- luatlongphan
- 17 hours ago
- 10 min read
Trong đời sống xã hội và đặc biệt là không gian mạng, những hành vi tấn công bằng lời nói, bài viết nhằm hạ bệ người khác xuất hiện ngày càng nhiều. Khi các hành vi bôi nhọ này vượt qua giới hạn của sự tranh cãi thông thường và đạt đến mức độ nghiêm trọng, người thực hiện có thể phải đối diện với mức phạt tội làm nhục người khác quy định tại Điều 155 Bộ luật Hình sự. Để bảo vệ tối đa quyền lợi chính đáng của mình, người bị hại cần nắm rõ các quy định pháp lý, cách thức nhận diện tội danh cũng như quy trình thu thập chứng cứ cùng Long Phan PMT.

Những điểm mấu chốt cần lưu ý về mặt pháp lý
Không phải mọi hành vi lăng mạ đều là tội phạm; hành vi chửi bới, xúc phạm chỉ bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi mức độ xâm phạm danh dự, nhân phẩm được cơ quan chức năng đánh giá là nghiêm trọng.
Các hành vi tấn công, miệt thị qua livestream, bài viết hay bình luận trên mạng xã hội (Facebook, TikTok, Zalo...) sẽ phải chịu khung hình phạt nặng hơn do có tình tiết sử dụng phương tiện điện tử, mạng viễn thông.
Mức án cao nhất cho tội danh này lên đến 05 năm tù nếu hành vi đó trực tiếp dẫn đến hậu quả nạn nhân tự sát hoặc bị rối loạn tâm thần, hành vi từ 61% trở lên.
Thông thường, vụ án theo Khoản 1 Điều 155 chỉ được khởi tố khi có đơn yêu cầu từ chính nạn nhân. Việc lập vi bằng, sao lưu chứng cứ số cần được thực hiện khẩn cấp trước khi đối phương xóa dấu vết.
Căn cứ xác định hành vi cấu thành tội làm nhục người khác
Để một hành vi bôi nhọ biến thành một vụ án hình sự, các cơ quan tố tụng không dựa vào cảm xúc chủ quan cá nhân mà phải xem xét toàn diện dựa trên 4 yếu tố cấu thành định tội danh.
Hệ thống 4 yếu tố định tội cốt lõi
Về khách thể: Hành vi phải gây tổn hại trực tiếp đến quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm và uy tín của mỗi cá nhân — vốn là quyền nhân thân tối cao được pháp luật bảo vệ.
Về mặt khách quan: Thể hiện qua các hành động cụ thể như lăng mạ, sỉ nhục, lan truyền hình ảnh nhạy cảm hoặc viết bài công kích thô bạo. Tính chất công khai và mức độ phát tán rộng rãi (đặc biệt trên internet) là căn cứ quan trọng để xem xét độ nguy hiểm.
Về chủ thể: Người thực hiện hành vi phải có đầy đủ năng lực hành vi hình sự và đạt độ tuổi luật định. Dựa trên Điều 12 Khoản 2 Bộ luật Hình sự, người từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi không phải chịu trách nhiệm hình sự đối với tội danh này vì đây không thuộc nhóm tội rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng được liệt kê dành cho lứa tuổi này.
Về mặt chủ quan: Người vi phạm thực hiện với lỗi cố ý (có thể là cố ý trực tiếp hoặc gián tiếp). Họ hoàn toàn nhận thức được hành vi của mình sẽ làm bôi tro trát trấu vào nhân phẩm người khác nhưng vẫn mong muốn hoặc để mặc hậu quả xảy ra.
Ranh giới tách biệt giữa vi phạm dân sự và xử lý hình sự
Sự khác biệt lớn nhất nằm ở hệ quả và mức độ nghiêm trọng của hành vi. Những phát ngôn thiếu văn hóa mang tính bộc phát có thể chỉ bị xử lý hành chính hoặc bồi thường dân sự. Ngược lại, nếu hành vi mang tính triệt hạ, cô lập hoặc bôi nhọ có hệ thống khiến nạn nhân rơi vào khủng hoảng tinh thần tột độ thì sẽ bị xử lý theo Điều 155.
Bên cạnh đó, khía cạnh nhận thức của người thực hiện cũng cần được xem xét. Nếu một người thực hiện hành vi nguy hiểm trong trạng thái mắc bệnh tâm thần hoặc bệnh khác làm mất khả năng tự chủ, họ sẽ được miễn trách nhiệm hình sự theo Điều 21 Bộ luật Hình sự.
Khi các vụ việc xảy ra trên không gian mạng như YouTube, Zalo hay TikTok, các cơ quan chức năng sẽ đo lường mức độ nghiêm trọng dựa trên số lượt tương tác, chia sẻ, bình luận và tầm ảnh hưởng của bài viết để đưa ra kết luận cuối cùng.

Chi tiết các khung hình phạt áp dụng cho Điều 155 Bộ luật Hình sự
Pháp luật hình sự phân cấp chế tài thành nhiều bậc cụ thể dựa trên tính chất nguy hiểm, phương thức thực hiện và hậu quả thực tế.
Khung hình phạt cơ bản (Khoản 1)
Áp dụng cho các trường hợp vi phạm có đủ yếu tố cấu thành tội phạm nhưng chưa xuất hiện các tình tiết tăng nặng. Người vi phạm có thể nhận hình thức phạt cảnh cáo, phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng, hoặc bị áp dụng hình phạt cải tạo không giam giữ với thời hạn lên đến 03 năm.
Khung hình phạt tăng nặng (Khoản 2)
Mức chế tài sẽ tăng lên thành phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm khi rơi vào các trường hợp cụ thể sau:
Thực hiện hành vi xúc phạm từ 02 lần trở lên hoặc nhắm vào 02 người trở lên.
Dùng tầm ảnh hưởng của chức vụ, quyền hạn để hạ nhục người dưới quyền hoặc người khác.
Tấn công, bôi nhọ người đang thực hiện nghĩa vụ công vụ.
Xúc phạm những người có ơn nghĩa, vai trò đặc biệt với mình như thầy cô giáo, người nuôi dưỡng, bác sĩ điều trị.
Dùng các công cụ công nghệ thông tin, mạng máy tính, mạng viễn thông để lan truyền nội dung bôi nhọ.
Khiến nạn nhân bị tổn thương cơ thể về mặt tâm thần và hành vi với tỷ lệ từ 31% đến 60%.
Khung hình phạt đặc biệt nghiêm trọng (Khoản 3)
Khung xử lý này áp dụng mức phạt tù từ 02 năm đến 05 năm khi hành vi gây ra những hậu quả vô cùng đau lòng: khiến nạn nhân rơi vào tình trạng rối loạn tâm thần và hành vi với tỷ lệ tổn thương từ 61% trở lên, hoặc đẩy nạn nhân đến quyết định tự sát. Trong trường hợp này, các kết luận giám định y khoa về mặt tâm thần sẽ là bằng chứng mang tính quyết định để định khung hình phạt.
Hình phạt bổ sung
Người phạm tội còn có thể phải gánh chịu hình phạt bổ sung là cấm đảm nhiệm các chức vụ nhất định, cấm hành nghề hoặc làm những công việc liên quan từ 01 năm đến 05 năm nếu hành vi vi phạm gắn liền với môi trường công sở hoặc nghề nghiệp của họ.
Lưu ý về thời hiệu: Vì đây là tội phạm ít nghiêm trọng (ở khung cơ bản), thời hiệu để truy cứu trách nhiệm hình sự là 05 năm tính từ ngày hành vi diễn ra (theo Điều 27 Bộ luật Hình sự). Do đó, việc chần chừ không tố giác có thể làm mất đi cơ hội đòi lại công lý.
Cách phân biệt rõ ràng giữa hành vi làm nhục và hành vi vu khống
Rất nhiều người thường nhầm lẫn giữa Điều 155 (Làm nhục người khác) và Điều 156 (Vu khống). Việc phân biệt chuẩn xác có ý nghĩa sống còn trong việc lập hồ sơ tố tụng.
Phân biệt bản chất hành vi và mục đích chứng minh
Mặc dù cả hai tội danh đều xâm phạm đến danh dự, nhân phẩm của cá nhân, nhưng bản chất hành vi và yêu cầu chứng minh trong quá trình tố tụng lại có sự khác biệt rất lớn. Đối với Tội làm nhục người khác (Điều 155), cốt lõi của hành vi tập trung vào việc sử dụng lời lẽ bặm trợn, thô tục hoặc các hành động bạo lực tinh thần nhằm xúc phạm trực tiếp và hạ thấp nhân phẩm của nạn nhân. Để xử lý tội danh này, cơ quan chức năng cần chứng minh được đối phương có ý đồ chà đạp, cố ý làm tổn thương sâu sắc đến giá trị danh dự cá nhân của bị hại.
Trong khi đó, Tội vu khống (Điều 156) lại tập trung vào hành vi bịa đặt, dựng chuyện hoàn toàn hoặc chủ động loan truyền những thông tin mà chính bản thân người thực hiện biết rõ là sai sự thật. Do đó, yêu cầu chứng minh cốt lõi của tội vu khống là phải làm rõ việc người phạm tội nhận thức được thông tin đó là giả mạo nhưng vẫn cố tình lan truyền rộng rãi nhằm mục đích hạ uy tín hoặc gây thiệt hại trực tiếp đến quyền và lợi ích hợp pháp của người khác.
Khác biệt về đặc điểm thông tin và ví dụ thực tế
Điểm tách biệt rõ ràng nhất giữa hai tội danh này nằm ở đặc điểm thông tin được đưa ra và cách thức biểu hiện trong đời sống. Ở tội làm nhục người khác, thông tin đưa ra thường là những câu chửi thề tục tĩu, hành vi tung ảnh kín, phát tán video bêu rếu. Đáng chú ý, thông tin được sử dụng để làm nhục không nhất thiết phải là sai sự thật, đôi khi đó là một sự thật mang tính riêng tư nhưng bị kẻ xấu dùng làm công cụ để bôi nhọ. Ví dụ thực tế điển hình cho tội này là việc bật livestream chửi bới thậm tệ bằng từ ngữ vô văn hóa, hoặc lập các hội nhóm trên mạng xã hội để chế giễu ngoại hình, miệt thị đời tư của người khác.
Ngược lại, thông tin trong tội vu khống bắt buộc phải là thông tin sai sự thật và thường có cấu trúc câu chuyện, mang tính cáo buộc cụ thể (chẳng hạn như tố cáo một người ăn cắp hoặc nhận hối lộ dù họ hoàn toàn trong sạch). Một ví dụ rất phổ biến trong thực tế của tội vu khống là việc cố ý bịa đặt câu chuyện một người đồng nghiệp đang ngoại tình, hoặc tung tin đồn thất thiệt cáo buộc một doanh nghiệp lừa đảo nhằm phá hoại hoạt động kinh doanh và làm mất uy tín của họ.
Chế tài và mức hình phạt tối đa
Về góc độ hình phạt, tính chất nguy hiểm và hậu quả của từng tội danh sẽ quyết định mức chế tài cao nhất mà người phạm tội phải đối mặt. Người thực hiện hành vi làm nhục người khác có thể phải chịu mức hình phạt tối đa lên đến 05 năm tù nếu hành vi vi phạm xuất hiện các hậu quả nghiêm trọng như gây rối loạn tâm thần cho nạn nhân hoặc đẩy nạn nhân đến bước đường tự sát. Đối với tội vu khống, do hành vi có mức độ nguy hiểm cao hơn khi cố tình đổi trắng thay đen và gây thiệt hại diện rộng, mức hình phạt tối đa có khung pháp lý nghiêm khắc hơn, lên đến 07 năm tù đối với các tình tiết đặc biệt nghiêm trọng được quy định cụ thể tại Điều 156 Bộ luật Hình sự.
Cẩm nang xử lý và bảo vệ quyền lợi hợp pháp khi bị bôi nhọ
Chứng cứ trên internet rất dễ bị tiêu hủy chỉ bằng một nút "Xóa". Do đó, khi trở thành nạn nhân của các cuộc tấn công mạng, bạn cần bình tĩnh và thực hiện ngay các biện pháp bảo vệ theo quy trình sau.
Biện pháp thu thập chứng cứ số và lập vi bằng nhanh chóng
Chụp lại toàn bộ màn hình bao gồm nội dung bài viết, các bình luận công kích, trang cá nhân của đối tượng vi phạm.
Sao chép và lưu trữ lại toàn bộ các đường link (URL) dẫn đến bài viết, mã định danh video, ảnh chụp màn hình tương tác công khai.
Ghi nhận chi tiết số lượng lượt share, lượt comment nhằm chứng minh quy mô và mức độ ảnh hưởng của hành vi.
Tuyệt đối không đôi co: Không dùng các từ ngữ nhục mạ để trả đũa, tránh việc đẩy bản thân từ người bị hại thành người vi phạm.
Liên hệ Thừa phát lại để tiến hành lập vi bằng ghi nhận chứng cứ số một cách hợp pháp trước khi yêu cầu đối phương gỡ bỏ nội dung.
Quy trình tố giác tội phạm và đòi bồi thường thiệt hại
"Tố giác tội phạm" là thuật ngữ chuẩn xác theo Điều 144 Bộ luật Tố tụng Hình sự để yêu cầu cơ quan chức năng vào cuộc. Quy trình thực hiện bao gồm:
Hoàn thiện hồ sơ: Viết đơn tố giác tội phạm, nêu rõ diễn biến vụ việc, thông tin kẻ vi phạm và các tổn thất tinh thần, thể chất phải gánh chịu.
Nộp chứng cứ: Gửi kèm file hình ảnh, vi bằng, các tài liệu chứng minh thiệt hại thực tế đến Cơ quan điều tra có thẩm quyền (theo Điều 145 và Điều 163 Bộ luật Tố tụng Hình sự).
Yêu cầu ngăn chặn: Đề nghị các cơ quan quản lý hoặc nền tảng MXH gỡ bỏ ngay các thông tin độc hại để giảm thiểu thiệt hại.
Yêu cầu bồi thường: Bạn có quyền đòi bồi thường chi phí lập vi bằng, thu thập chứng cứ và khoản bù đắp tổn thất tinh thần. Theo Điều 592 Bộ luật Dân sự 2015, nếu không tự thỏa thuận được, mức bồi thường tinh thần tối đa không quá 10 lần mức lương cơ sở.

Thời hạn giải quyết: Cơ quan điều tra sẽ tiến hành xác minh nguồn tin tố giác trong vòng 20 ngày, vụ việc phức tạp có thể kéo dài nhưng không quá 02 tháng (có thể gia hạn thêm tối đa 02 tháng theo quy định pháp luật). Việc nắm rõ các mốc thời gian này giúp bị hại bảo đảm quyền lợi hợp pháp của mình một cách tốt nhất.
Nếu bạn gặp khó khăn trong quá trình định tội danh, thu thập chứng cứ hợp pháp hoặc cần người đại diện bảo vệ quyền lợi trước cơ quan pháp luật, việc đồng hành cùng một dịch vụ luật sư chuyên nghiệp là vô cùng cần thiết để tối ưu hóa chiến lược pháp lý và đòi lại công bằng nhanh chóng.
Hành vi xúc phạm danh dự người khác chỉ bị xử lý hình sự theo Điều 155 Bộ luật Hình sự khi đạt ngưỡng nghiêm trọng, với mức phạt cao nhất lên đến 05 năm tù. Bài viết đã phân tích chi tiết các yếu tố cấu thành tội phạm, cách phân biệt với tội vu khống và quy trình lập vi bằng, tố giác tội phạm để bảo vệ quyền lợi tối đa cho bị hại.
Long Phan PMT cam kết cung cấp dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp, nhanh chóng và hiệu quả, giúp Quý khách hàng giải quyết các vấn đề pháp lý liên quan một cách thuận lợi và đúng quy định. Liên hệ ngay hotline 1900636387 để được tư vấn miễn phí.
Xem thêm:



Comments